Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+5 nét) (con hươu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40583

UTF-8: E9BA87

UTF-32: 9E87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: general name for hornless deer; to collect, to band together

Pinyin: jūn,qún

Tiếng Nhật: キン コン クン グン のろ

Tiếng Nhật (Kun): NORO

Tiếng Nhật (On): KIN KUN GUN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN KWUN

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạt, bội [ ]

53D0, tổng 5 nét, bộ hựu 又 (+3 nét)

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

66CC, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: chiếu, soi, rọi

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng