Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+5 nét) (con hươu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40583

UTF-8: E9BA87

UTF-32: 9E87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: general name for hornless deer; to collect, to band together

Pinyin: jūn,qún

Tiếng Nhật: キン コン クン グン のろ

Tiếng Nhật (Kun): NORO

Tiếng Nhật (On): KIN KUN GUN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN KWUN

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ màn ]

9B17, tổng 21 nét, bộ tiêu 髟 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đồ trang sức trên đầu ; 2. tóc đẹp

Xem thêm:

phân [ fēn ]

6706, tổng 16 nét, bộ viết 曰 (+12 nét)

Nghĩa: chưa từng (là hợp âm của 曾 trong phương ngữ Tô Châu)

Xem thêm:

mi, my [ méi ]

6E44, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: bờ cỏ nước rậm rạp

Quảng Cáo

thợ khoan tường