Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40800

UTF-8: E9BDA0

UTF-32: 9F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: lose baby teeth and get adult teeth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiáo

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): MISOPPA

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: tiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

[ ]

4F95, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

bội [ bèi ]

84D3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: nụ hoa

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc