Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+8 nét) (răng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40813

UTF-8: E9BDAD

UTF-32: 9F6D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co2

Định nghĩa tiếng Anh: toothache

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Quan Thoại: chǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sao, sào, sáo [ chāo , chǎo , miǎo ]

9214, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đáp úp, lén đánh ; 2. cướp bóc ; 3. tịch biên tài sản

Xem thêm:

hí, hý [ xǐ ]

6199, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: sung sướng, vui lòng, vui mừng, vui vẻ

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng