Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+3 nét) (răng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 40833
UTF-8: E9BE81
UTF-32: 9F81
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: hat6
Định nghĩa tiếng Anh: gnaw, bite, nibble
Quan Thoại: hé
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC