Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+19 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 22217

UTF-8: E59B89

UTF-32: 56C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo1

Định nghĩa tiếng Anh: exclamatory final particle, nag

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luó,luō,luo

Tiếng Nhật: もらう

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luō

Tiếng Việt: la

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7F30, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Xem thêm:

陰門
âm môn

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai