Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 指道
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7CE6, tổng 18 nét, bộ mễ 米 (+12 nét)

Xem thêm:

hàm [ xián ]

929C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái hàm thiết ngựa ; 2. quan hàm, quân hàm, phẩm hàm ; 3. nuốt

Xem thêm:

野火
dã hoả

Quảng Cáo

tiếng việt