Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 野火
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưng [ réng ]

967E, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: đông đảo

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8F7E, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: xe có mái che

Quảng Cáo

hạt kê nếp