Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33763

UTF-8: E88FA3

UTF-32: 83E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/3/2025

Pinyin: qìn

Tiếng Nhật: キン ケン

Quan Thoại: qìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5F9A, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Xem thêm:

bá, bách [ bà , bǎi , bó ]

4F2F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bác ruột, anh của bố ; 2. tước Bá

Xem thêm:

tế, tư [ ]

79F6, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Quảng Cáo

champa