Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秶 - tế | tư | 秶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31222

UTF-8: E7A7B6

UTF-32: 79F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoa, hạt [ huá ]

6433, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hoa quyền 拳)

Xem thêm:

báng [ bàng ]

8C24, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói xấu, bêu rếu

Xem thêm:

安歇
an hiết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt