Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伯

伯

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20271

UTF-8: E4BCAF

UTF-32: 4F2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: older brother; father’s elder brother; senior male ’sire’; feudal rank ’count’

Tiếng Hàn (Hangul): 백:0E

Pinyin: bó,mò,bà

Tiếng Nhật: ハク バク ハ おさ かみ

Tiếng Nhật (Kun): OSA HATAGASHIRA

Tiếng Nhật (On): HAKU HA

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK PHAY

Quan Thoại: bó

Âm thời Đường: bæk

Tiếng Việt: bá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

所謂
sở vị

Xem thêm:

huân [ hūn , xūn ]

8477, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...) ; 2. đĩa thịt ; 3. ăn mặn

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng