Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+1 nét) (số một)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 19973

UTF-8: E4B885

UTF-32: 4E05

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: under, underneath, below; down; inferior; bring down; used to transliterate the Latin letter ’T’

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIMO

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tú, túc [ sù , xiǔ , xiù ]

5BBF, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trú đêm, ở qua đêm ; 2. lưu lại

Xem thêm:

披覽
phi lãm

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt