Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 三歸依
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bột [ bèi , bó ]

5B5B, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sao chổi ; 2. bừng mặt

Xem thêm:

之间
chi gian

Xem thêm:

sáp [ sè ]

6F81, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rít, ráp, sáp, không trơn tru ; 2. chát sít

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng