Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19982

UTF-8: E4B88E

UTF-32: 4E0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: and; with; to; for; give, grant

Tiếng Nhật: あたえる あずかる くみ くみする ために ともに より

Tiếng Nhật (Kun): ATAERU KUMISURU TOMONI

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tôn [ sūn ]

84C0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (một thứ cỏ thơm)

Xem thêm:

đê [ dī ]

97AE, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giày da ; 2. giày đơn ; 3. thông dịch, phiên dịch

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng