Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi ]

6D7C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼); 1. vấy bẩn, làm bẩn ; 2. làm phiền

Xem thêm:

kiểu [ jiāo , jiáo , jiǎo ]

77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 (+12 nét)

Nghĩa: nắn thẳng ra

Quảng Cáo

mật mía