Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 业余

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

音符
âm phù

Xem thêm:

dạng [ xiàng , yáng , yàng ]

6837, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hình dạng, dáng vẻ ; 2. mẫu

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

753B, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. bức tranh

Quảng Cáo

tiếng việt