Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+6 nét) (số một)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20004

UTF-8: E4B8A4

UTF-32: 4E24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, both, pair, couple; ounce

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuỷ [ shuǐ ]

6C3A, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Xem thêm:

hoả [ huō , huǒ ]

706B, tổng 4 nét, bộ hoả 火 (+0 nét)

Nghĩa: lửa

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025