Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 两 - lưỡng | lượng | lạng | 两 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+6 nét) (số một)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20004

UTF-8: E4B8A4

UTF-32: 4E24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, both, pair, couple; ounce

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

严寒
nghiêm hàn

Xem thêm:

流離
lưu li

Xem thêm:

佛教
phật giáo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng