Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妲己
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuých [ qù ]

9612, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: vắng vẻ

Xem thêm:

trật [ zhì ]

7D29, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: may, khâu

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7E6E, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng