Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+4 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20017

UTF-8: E4B8B1

UTF-32: 4E31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan3

Định nghĩa tiếng Anh: child’s hairstyle bound in two tufts; ore

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guàn,kuàng

Tiếng Nhật: カン コウ ギョウ あげまき

Tiếng Nhật (Kun): AGEMAKI ARAGANE

Tiếng Nhật (On): KAN KOU KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guàn

Âm thời Đường: guàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vận [ yùn ]

90D3, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ấp Vận thuộc nước Lỗ thời xưa (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. họ Vận

Quảng Cáo

blogger