Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 雬 - | 雬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (mưa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38636

UTF-8: E99BAC

UTF-32: 96EC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Pinyin: fǒu

Quan Thoại: fǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

地靣
địa diện

Xem thêm:

晻薆
ảm ái

Xem thêm:

ngứ, ngữ [ yǔ , yù ]

8BED, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỳnh