Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+1 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20023

UTF-8: E4B8B7

UTF-32: 4E37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: “ears-out” component used in some Chinese characters (for example, ); archaic form of 八; kwukyel, an archaic hanja-based writing system used in Korea before the invention of hangul

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thường [ ]

92FF, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng