Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+3 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20026

UTF-8: E4B8BA

UTF-32: 4E3A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: do, handle, govern, act; be

Tiếng Nhật: なす

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dũ, dữu [ yǒu ]

7256, tổng 15 nét, bộ phiến 片 (+11 nét)

Nghĩa: cửa sổ

Xem thêm:

âm, ấm [ yīn , yìn ]

852D, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bóng râm ; 2. che chở

Xem thêm:

[ zī ]

54A8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bàn bạc, tư vấn ; 2. tường trình

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10