
Thông tin ký tự
Bộ: phiệt ⼃(+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)
Tổng nét: 3 nét
Unicode: 20039
UTF-8: E4B987
UTF-32: 4E47
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật nói như vậy - (Itivuttaka) | Thích Ca Mâu Ni Phật