Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+4 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20046

UTF-8: E4B98E

UTF-32: 4E4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: interrogative or exclamatory final particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ああ かな

Tiếng Nhật (Kun): YO KANA KA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ho

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn