Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+0 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20058

UTF-8: E4B99A

UTF-32: 4E5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut3

Định nghĩa tiếng Anh: hidden, mysterious, secret; to conceal; small; minute

Tiếng Nhật: イン オン オツ

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khảng, yêm [ ā , ān , āng , yān ]

814C, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ướp muối ; 2. mùi hôi thối

Quảng Cáo

bán măng khô