Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+0 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20058

UTF-8: E4B99A

UTF-32: 4E5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut3

Định nghĩa tiếng Anh: hidden, mysterious, secret; to conceal; small; minute

Tiếng Nhật: イン オン オツ

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong, phúng [ ]

51EC, tổng 7 nét, bộ kỷ 几 (+5 nét), phong 風 (+0 nét)

Xem thêm:

táng [ zàng ]

846C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, mai táng

Xem thêm:

thắc [ tè ]

92F1, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố tecbi, Tb

Quảng Cáo

thảo một thái phong