Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+1 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20060

UTF-8: E4B99C

UTF-32: 4E5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat1

Định nghĩa tiếng Anh: to squint; (Cant.) what? huh?

Pinyin: miē,niè

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YABUNIRAMI

Tiếng Nhật (On): BA ME

Tiếng Hàn (Latinh): MYA

Quan Thoại: miē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chửng [ zhěng ]

628D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4