Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

ĐỒNG CHÍNH (THẬP NHẤT NGUYỆT NHỊ NHẬT)

同正(十一月二日)

(Đồng Chính (ngày 2 tháng 11))

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (36)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
同正(十一月二日)


同正正同平馬獄,
每餐一粥肚空空。
水和光線很充足,
每日還開兩次籠。

Dịch âm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật)


Đồng Chính chính đồng Bình Mã ngục,
Mỗi xan nhất chúc đỗ không không.
Thuỷ hoà quang tuyến khấn sung túc,
Mỗi nhật hoàn khai lưỡng thứ lung.

Dịch nghĩa:
Đồng Chính (ngày 2 tháng 11)


Nhà lao Đồng Chính giống hệt nhà lao Bình Mã,
Mỗi bữa một bát cháo, bụng thường rỗng không.
Nước và ánh sáng thì đầy đủ,
Mỗi ngày còn hai lần mở cửa buồng giam.

Bình Mã là tên gọi khác của Quả Đức, Đồng Chính là một huyện thuộc Quảng Tây, nằm bên sông Hữu Giang, trên đường từ Long An xuống Nam Ninh. Trong bài này tác giả chơi chữ, nói láy Đồng Chính thành "chính đồng" (giống như).

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Đổ phạm - 賭犯 (Tù đánh bạc)
  2. Lạc liễu nhất chích nha - 落了一隻牙 (Rụng mất một chiếc răng)
  3. Lữ quán - 旅館 (Quán trọ)
  4. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  5. Báo tiệp - 報捷 (Tin thắng trận)
  6. Vô đề - 無題 (Không đề)
  7. Lại sang - 癩瘡 (Ghẻ lở)
  8. Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - 獄丁竊我之士的 (Lính ngục đánh cắp mất chiếc gậy của ta)
  9. Đáo trưởng quan bộ - 到長官部 (Đến dinh trưởng quan)
  10. Song thập nhất - 雙十一 (Ngày 11-11)
  11. Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - 難友原主任L (Bạn tù L, nguyên là chủ nhiệm)
  12. Vọng nguyệt - 望月 (Ngắm trăng)
  13. Cước áp - 腳閘 (Cái cùm)
  14. Hoàng hôn - 黃昏 (Hoàng hôn)
  15. Ngục trung sinh hoạt - 獄中生活 (Sinh hoạt trong tù)
  16. Dạ lãnh - 夜冷 (Đêm lạnh)
  17. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  18. Nhai thượng - 街上 (Trên đường phố)
  19. Đổ - 賭 (Đánh bạc)
  20. Sơ đáo Thiên Bảo ngục - 初到天保獄 (Mới đến nhà lao Thiên Bảo)
  21. Thế nạn hữu môn tả báo cáo - 替難友們寫報告 (Viết hộ báo cáo cho các bạn tù)
  22. Tảo giải - 早解 (Giải đi sớm)
  23. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  24. Dạ bán - 夜半 (Nửa đêm)
  25. Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - 各報:歡迎威基大會 (Các báo đăng tin: Đại hội hoan nghênh Willkie)
  26. Tảo - 早 (Buổi sớm)
  27. Trúc lộ phu - 築路夫 (Phu làm đường)
  28. Tù lương - 囚糧 (Cơm tù)
  29. Tự miễn - 自勉 (Tự khuyên mình)
  30. Trưng binh gia quyến - 徵兵家眷 (Gia quyến người bị bắt lính)
  31. Nạn hữu chi thê thám giam - 難友之妻探監 (Vợ người bạn tù đến nhà lao thăm chồng)
  32. Lai Tân - 來賓 (Lai Tân)
  33. Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行 (Cảnh binh khiêng lợn cùng đi)
  34. Thính kê minh - 聽雞鳴 (Nghe gà gáy)
  35. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  36. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  37. Nạn hữu đích chỉ bị - 難友的紙被 (Chăn giấy của người bạn tù)
  38. Tảo tình - 早晴 (Nắng sớm)
  39. Giải trào - 解嘲 (Pha trò)
  40. Thuỵ bất trước - 睡不著 (Không ngủ được)
  41. Ngục trung nhật ký - 獄中日記 (Nhật ký trong tù)
  42. Phân thuỷ - 分水 (Chia nước)
  43. Long An Lưu Sở trưởng - 隆安劉所長 (Bác Lưu, Sở trưởng Long An)
  44. Công lý bi - 公里碑 (Cột cây số)
  45. Điền Đông - 田東 (Điền Đông)
  46. Mộ - 暮 (Chiều tối)
  47. Bang - 綁 (Dây trói)
  48. Ngọ hậu - 午後 (Quá trưa)
  49. Nạp muộn - 納悶 (Buồn bực)
  50. Anh phóng Hoa đoàn - 英訪華團 (Đoàn đại biểu Anh sang thăm Trung Hoa)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

bán măng khô