Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 书房
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

筮仕
thệ sĩ

Xem thêm:

thảo [ tǎo ]

8A0E, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đánh, trừng phạt người có tội ; 2. dò xét ; 3. đòi lại của cải ; 4. bỏ đi

Xem thêm:

sác, xác [ què ]

5859, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức