Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乪

乪

Thông tin ký tự

Bộ: ất ⼄(+5 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20074

UTF-8: E4B9AA

UTF-32: 4E6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a bend in a river

Pinyin: náng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMA

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Quan Thoại: náng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98B8, tổng 18 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Quảng Cáo

sách