Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乪 - | 乪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+5 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20074

UTF-8: E4B9AA

UTF-32: 4E6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a bend in a river

Pinyin: náng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMA

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Quan Thoại: náng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

樂事
lạc sự

Xem thêm:

tàm, tằm [ cán ]

883A, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Nghĩa: con tằm

Xem thêm:

早饭
tảo phạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm