Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亂君
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiếm [ jiàn ]

5271, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Xem thêm:

báng, bảng [ bǎng , bàng , bēng , páng , pèng ]

699C, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chèo thuyền ; 2. đánh đập ; 3. bảng, danh sách ; 4. công văn

Xem thêm:

耕作
canh tác

Quảng Cáo

chữ chăm