Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lăng, lắng [ léng , lèng , líng ]

7A1C, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. oai linh ; 2. góc, cạnh

Xem thêm:

[ ]

72DB, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

8812, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng