Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+1 nét) (số hai)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20111

UTF-8: E4BA8F

UTF-32: 4E8F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: lose, fail; damage; deficient

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,kuī

Tiếng Nhật: ここに

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): YU WU

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ, nao, nạo [ lǔ , náo ]

7847, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: nạo sa 砂)

Xem thêm:

dung, đồng [ ]

8692, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu