Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亝 - tề | 亝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+6 nét) (số hai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20125

UTF-8: E4BA9D

UTF-32: 4E9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Định nghĩa tiếng Anh: even, regular, uniform all alike; to arrange

Pinyin: ,zhāi

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): SOROU HITOSHII HITOSHIKU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuỳ, thuyên, thuỳ, đoàn [ chuán , chuí , tuán ]

570C, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: (tên một ngọn núi thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)

Xem thêm:

triều, trào [ cháo ]

9F0C, tổng 13 nét, bộ mãnh 黽 (+1 nét)

Nghĩa: họ Trào

Xem thêm:

ai, ái, ải [ āi , ǎi , ēi , èi ]

6B38, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nghĩa: ôi, chao ôi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách online