Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 交點
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh, thinh [ qīng , zhēng ]

9BD6, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cá nấu lẫn với thịt ; 2. cá đối

Xem thêm:

thiết, thế [ qì , qiē , qiè ]

5207, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt, chạm khắc ; 2. cần kíp

Quảng Cáo

từ điển hán nôm