
Danh Sách
Samyutta Nikàya
(Là bộ kinh thứ ba trong kinh tạng Pàli (Trường bộ, Trung bộ, Tương Ưng bộ, Tăng Chi bộ, và Tiểu bộ), có tất cả là 56 Tương Ưng được bố trí vào 5 tập)
Tác giả: Thích Ca Mâu Ni Phật
Dịch giả: Thích Minh Châu
Thuộc bộ: , Nikaya, (3)
Ngôn ngữ: Pāli
Ấn Độ
Thời kỳ: Trước Công Nguyên
Nội Dung
Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikàya) là bộ kinh thứ ba trong kinh tạng Pàli (Trường bộ, Trung bộ, Tương Ưng bộ, Tăng Chi bộ, và Tiểu bộ).
Bộ kinh này là một tập hợp các bài kinh dài ngắn không đều, nhưng đa số là các bài kinh ngắn, được sắp xếp và kết nhóm theo từng loại chủ đề, gọi là Tương Ưng (Samyutta). Có tất cả là 56 Tương Ưng được bố trí vào 5 tập, gọi là 5 Thiên (Vagga):
1. Thiên Có Kệ (Sagàthàvagga Samyuttapàli): 11 Tương Ưng
2. Thiên Nhân Duyên (Nidànavagga Samyuttapàli): 10 Tương Ưng
3. Thiên Uẩn (Khandavagga Samyuttapàli): 13 Tương Ưng
4. Thiên Sáu Xứ (Salàyatanavagga Samyuttapàli): 10 Tương Ưng
5. Thiên Đại Phẩm (Mahàvagga Samyuttapàli): 12 Tương Ưng
Bộ kinh đã được Hòa thượng Thích Minh Châu dịch sang Việt ngữ và Thiền viện Vạn Hạnh phát hành trong đầu thập niên 1980. Sau đó, trong chương trình phiên dịch và ấn hành Đại tạng kinh Việt Nam, bộ kinh được tái bản năm 1993 và đánh số thứ tự từ 12 đến 16.
Trong hệ A-hàm của Hán tạng, bộ kinh tương ứng là Tạp A-hàm, đã được Hòa thượng Thích Thiện Siêu và Hòa thượng Thích Thanh Từ dịch và ấn hành năm 1993, Đại tạng kinh Việt Nam số 17 đến 20.
1. Tương Ưng Chư Thiên
Devatā-saṃyutta
((Thuộc Kinh Tương Ưng Bộ: Tập I - Thiên Có Kệ) Các bài kệ đối thoại với chư thiên (devatā), xoay quanh pháp học và thực hành)
2. Tương Ưng Thiên Tử
Devaputta-saṃyutta
(Đối thoại/kệ với các "thiên tử" (devaputta), thường nêu vấn đề đạo đức và tu tập)
3. Tương Ưng Kosala
Kosala-saṃyutta
(Các bài liên hệ vua Kosala, bàn về trị sự, đời sống và pháp hành)
4. Tương ưng Ác Ma
Māra-saṃyutta
(Các đoạn đối thoại/kệ về Ma quấy nhiễu và cách đối trị)
5. Tương ưng Tỷ-kheo-ni
Bhikkhunī-saṃyutta
(Kệ ghi nhận kinh nghiệm tu tập của tỳ-kheo-ni qua các thử thách/dao động)
6. Tương ưng Phạm thiên
Brahmā-saṃyutta
(Các bài liên hệ Phạm thiên (Brahmā), nêu bối cảnh và đối thoại giáo lý)
7. Tương ưng Bà-la-môn
Brāhmaṇa-saṃyutta
(Đối thoại với bà-la-môn về nghi lễ, hạnh, nghiệp và tiêu chuẩn phạm hạnh)
8. Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa
Vaṅgīsa-saṃyutta
(Các bài kệ của Trưởng lão Vaṅgīsa, phản ánh tâm hành và kỷ luật tu tập)
9. Tương ưng Rừng
Vana-saṃyutta
(Kệ liên quan đời sống viễn ly nơi rừng và tinh thần hành trì chỗ tịch mịch)
10. Tương ưng Dạ-xoa
Yakkha-saṃyutta
(Đối thoại/kệ với dạ-xoa (yakkha), thường dẫn tới quy hướng và học pháp)
11. Tương ưng Sakka
Sakka-saṃyutta
(Các bài liên hệ Sakka (Đế Thích), nêu cách vị thiên chủ tiếp cận và học pháp)
12. Tương ưng Nhân duyên
Nidāna-saṃyutta
(Trình bày hệ thống duyên khởi: các pháp sinh khởi do điều kiện)
13. Tương ưng Minh kiến
Abhisamaya-saṃyutta
(Chủ đề minh kiến/chứng tri: "thấy đúng" giáo pháp đưa đến chuyển hóa)
14. Tương ưng Giới
Dhātu-saṃyutta
(Khung "giới/yếu tố" (dhātu) để phân tích kinh nghiệm và pháp học)
15. Tương ưng Vô thủy
Anamatagga-saṃyutta
(Nhấn mạnh luân hồi vô thủy và tính cấp thiết của giải thoát)
16. Tương ưng Kassapa
Kassapa-saṃyutta
(Đối thoại liên hệ (Đại) Ca-diếp: hạnh tu, kỷ luật, lập trường thực hành)
17. Tương ưng Lợi ích đắc cung kính
Lābhasakkāra-saṃyutta
(Cảnh tỉnh lợi dưỡng–cung kính và nguy cơ lệch hướng tu tập khi chấp trước)
18. Tương ưng Rāhula
Rāhula-saṃyutta
(Lời dạy liên hệ Rāhula: tự quán sát, học pháp và thực hành đúng căn cơ)
19. Tương ưng Lakkhaṇa
Lakkhaṇa-saṃyutta
(Nhóm bài về quả báo/cảnh giới và bài học đạo đức qua nhân vật Lakkhaṇa)
20. Tương ưng Thí dụ
Opamma-saṃyutta
(Làm rõ giáo lý qua các thí dụ/ẩn dụ để nhấn mạnh ý nghĩa thực hành)
21. Tương ưng Tỷ-kheo
Bhikkhu-saṃyutta
(Nhóm bài dành cho/ghi nhận bối cảnh tăng chúng, nhấn các điểm cốt lõi tu học)
22. Tương ưng Uẩn
Khandha-saṃyutta
(Trọng tâm ngũ uẩn: cách quán sát và buông chấp (sắc–thọ–tưởng–hành–thức).)
23. Tương ưng Rādha
Rādha-saṃyutta
(Đối thoại với Rādha, nhấn điểm then chốt cần hiểu đúng để tiến tu)
24. Tương ưng Kiến
Diṭṭhi-saṃyutta
(Bàn về tà kiến/chấp kiến và phương cách tháo gỡ nhận thức sai lầm)
25. Tương ưng Nhập
Okkantika-saṃyutta
(Nhóm bài về "nhập/đi vào" (okkanti) theo nghĩa đi đúng hướng trên đạo lộ)
26. Tương ưng Sanh
Uppāda-saṃyutta
(Về sự sinh khởi (uppāda) của các pháp và hệ quả đối với tuệ quán)
27. Tương ưng Phiền não
Kilesa-saṃyutta
(Nhận diện và đối trị phiền não (kilesa), nhấn yếu tố đoạn trừ và chuyển hóa)
28. Tương ưng Sāriputta
Sāriputta-saṃyutta
(Liên hệ Sāriputta, làm rõ pháp học và phương pháp thực hành)
29. Tương ưng Loài rồng
Nāga-saṃyutta
(Nhóm bài liên hệ nāga, thiên về minh họa/đối thoại trong bối cảnh giáo hóa)
30. Tương ưng Kim xí điểu
Supaṇṇa-saṃyutta
(Nhóm bài liên hệ supaṇṇa, dùng bối cảnh/ẩn dụ để nêu pháp)
31. Tương ưng Càn-thát-bà
Gandhabbakāya-saṃyutta
(Nhóm bài liên hệ gandhabba, thiên về minh họa/đối thoại trong hệ thống tương ưng)
32. Tương ưng Thần mây
Valāhaka-saṃyutta
(Nhóm bài liên hệ "thần mây" (valāhaka), thường làm bối cảnh kể/giảng pháp)
33. Tương ưng Vacchagotta
Vacchagotta-saṃyutta
(Đối thoại với Vacchagotta về tri kiến và cách trả lời đúng pháp)
34. Tương ưng Thiền
Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta
(Nhóm bài về thiền định/samādhi: điều kiện, lợi ích và hướng vận dụng trong tu tập)
35. Tương ưng Sáu xứ
Saḷāyatana-saṃyutta
(Hệ thống lục xứ (mắt–tai–mũi–lưỡi–thân–ý) và các pháp liên hệ (xúc, thọ, ái…))
36. Tương ưng Thọ
Vedanā-saṃyutta
(Nhóm bài về cảm thọ (lạc–khổ–bất khổ bất lạc) và cách quán sát thọ)
37. Tương ưng Nữ nhân
Mātugāma-saṃyutta
(Các bài liên hệ nữ nhân/nữ giới trong đời sống và tu học, thiên về khuyến giới/định hướng)
38. Tương ưng Jambukhādaka
Jambukhādaka-saṃyutta
(Hỏi–đáp để làm rõ các điểm pháp học then chốt)
39. Tương ưng Samaṇḍaka
Samaṇḍaka-saṃyutta
(Đối thoại nhằm giải thích giáo lý và lập trường tu tập)
40. Tương ưng Moggallāna
Moggallāna-saṃyutta
(Liên hệ (Đại) Moggallāna, nêu khía cạnh tu tập và kinh nghiệm hành trì)
41. Tương ưng Tâm
Citta-saṃyutta
(Liên hệ cư sĩ Citta: đời sống cư sĩ thực hành đúng pháp và các vấn đề cốt lõi học–tu)
42. Tương ưng Thôn trưởng
Gāmaṇi-saṃyutta
(Các bài về thôn trưởng/cộng đồng: đạo đức, nghiệp và ứng xử xã hội)
43. Tương ưng Vô vi
Asaṅkhata-saṃyutta
(Nhóm bài về vô vi (không do duyên tạo tác), thường liên hệ Niết-bàn/giải thoát)
44. Tương ưng Không thuyết
Avyākata-saṃyutta
(Về các vấn đề "không được tuyên bố/không trả lời", xác định phạm vi thiết yếu cho giải thoát)
45. Tương ưng Đạo
Magga-saṃyutta
(Trọng tâm về con đường tu tập (đặc biệt Bát chánh đạo) và cách triển khai đạo lộ trong thực hành)
46. Tương ưng Giác chi
Bojjhaṅga-saṃyutta
(Trình bày bảy giác chi và điều kiện nuôi dưỡng/viên mãn các yếu tố giác ngộ)
47. Tương ưng Niệm xứ
Satipaṭṭhāna-saṃyutta
(Nhóm bài về bốn niệm xứ (thân–thọ–tâm–pháp) như trục chánh niệm và tuệ quán.)
48. Tương ưng Căn
Indriya-saṃyutta
(Trình bày các căn (tín–tấn–niệm–định–tuệ) và cách làm chúng thuần thục)
49. Tương ưng Chánh cần
Sammappadhāna-saṃyutta
(Nhóm bài về bốn chánh cần: đoạn ác, ngăn ác, sinh thiện, tăng trưởng thiện)
50. Tương ưng Lực
Bala-saṃyutta
(Trình bày các lực và vai trò của chúng trong tiến trình tu tập)
51. Tương ưng Như ý túc
Iddhipāda-saṃyutta
(Nhóm bài về bốn như ý túc như nền tảng cho định lực và thành tựu hành trì)
52. Tương ưng Anuruddha
Anuruddha-saṃyutta
(Liên hệ Anuruddha, làm nổi bật rèn luyện nội tâm và mặt thực chứng)
53. Tương ưng Thiền
Jhāna-saṃyutta
(Nhóm bài về thiền (jhāna): điều kiện thành tựu và lợi ích đối với tuệ quán)
54. Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra
Ānāpāna-saṃyutta
(Nhóm bài về niệm hơi thở (ānāpānasati) để phát triển định và tuệ)
55. Tương ưng Dự lưu
Sotāpatti-saṃyutta
(Các bài về dự lưu/nhập lưu: tiêu chuẩn, nhân duyên, và quả của giai đoạn này)
56. Tương ưng Sự thật
Sacca-saṃyutta
(Trọng tâm về Tứ Thánh Đế và cách quán triệt chúng như cốt lõi giải thoát)
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm Thiên cầu thỉnh - (Brahmanimantanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: