Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20144

UTF-8: E4BAB0

UTF-32: 4EB0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: capital city

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ケイ ゲン キョウ みやこ

Tiếng Nhật (Kun): MIYAKO

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8D4F, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Xem thêm:

khang, kháng [ kāng , kàng ]

958C, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: cao lớn, đồ sộ; (xem: khang lang 閬,阆)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary