Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26309

UTF-8: E69B85

UTF-32: 66C5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: bright; flourishing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ヨウ かがやく

Tiếng Nhật (Kun): KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chi [ zhī ]

69B0, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái tán kê cột nhà ; 2. chống đỡ

Xem thêm:

phi [ fèi ]

539E, tổng 10 nét, bộ hán 厂 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

594A, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Quảng Cáo

hạt kê