
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 26309
UTF-8: E69B85
UTF-32: 66C5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm võng - (Brahmajàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật