Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亾 - vong | 亾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20158

UTF-8: E4BABE

UTF-32: 4EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: death, destroyed; lose, perish

Tiếng Nhật: ボウ ない

Tiếng Nhật (Kun): NAI NAKUNARU HOROBIRU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG MWU

Quan Thoại: wáng

Âm thời Đường: miɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

綿遠
miên viễn

Xem thêm:

播化
bá hoá

Xem thêm:

服用
phục dụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng