Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20158

UTF-8: E4BABE

UTF-32: 4EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: death, destroyed; lose, perish

Tiếng Nhật: ボウ ない

Tiếng Nhật (Kun): NAI NAKUNARU HOROBIRU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG MWU

Quan Thoại: wáng

Âm thời Đường: miɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遙看
dao khán

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng