Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20202

UTF-8: E4BBAA

UTF-32: 4EEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: ceremony, rites gifts; admire

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

714C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Xem thêm:

giác, giảo, giếu [ jiào , jué ]

8F83, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: tay xe, càng xe; so với

Xem thêm:

vu, vũ [ wú , wǔ ]

5EE1, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: nhà giữa hai dãy nhà khác

Quảng Cáo

thợ sửa nhà