Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20206

UTF-8: E4BBAE

UTF-32: 4EEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan2

Định nghĩa tiếng Anh: falsehood, deception; vacation

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: カク ハン かり かりに かりる

Tiếng Nhật (Kun): KARI KARIRU KARINI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA PAN

Quan Thoại: fǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

6A79, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Xem thêm:

cao [ gāo ]

6ADC, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: cái túi

Quảng Cáo

bánh đa nem