Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20211

UTF-8: E4BBB3

UTF-32: 4EF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: separate, part company

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wěi ]

4F1F, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: cao to

Xem thêm:

tiêm [ jiān , xiān ]

7E96, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặt

Quảng Cáo

đậu phộng ngon