Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仿傚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kĩ, kỹ [ jì ]

5993, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: con gái phường chèo, gái lầu xanh

Xem thêm:

bàng, bảng [ bàng , pāng , páng , pàng ]

78C5, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đá rơi lộp cộp ; 2. pao (cân Anh, bằng 450g) ; 3. cái cân

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

93E2, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cây lao, cái lao

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng