Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20247

UTF-8: E4BC97

UTF-32: 4F17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: multitude, crowd; masses, public

Pinyin: yín,zhòng

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Quan Thoại: zhòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

919E, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

龜齡
quy linh

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển