Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 优秀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoạ, oản, uyên, uyển, ô [ wǎn , wò , yuān ]

6DB4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: làm bẩn, dính bẩn; (xem: uyển diễn 演)

Xem thêm:

tát, tản [ sā , sǎ ]

6492, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: tung ra, buông ra, xoè ra

Xem thêm:

vanh [ ]

5D64, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh ram