Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伭

伭

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20269

UTF-8: E4BCAD

UTF-32: 4F2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: dark, somber; deep, profound

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (On): KEN SEN

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngật [ ]

9623, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Xem thêm:

tức [ ]

768D, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa