Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20283

UTF-8: E4BCBB

UTF-32: 4F3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: messenger, emissary; send emissary

Pinyin: bēng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAYNG

Quan Thoại: bēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hộn, ngộn [ hùn ]

8BE8, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói đùa, pha trò

Xem thêm:

预備
dự bị

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm