Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20288

UTF-8: E4BD80

UTF-32: 4F40

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci5

Định nghĩa tiếng Anh: resemble

Tiếng Nhật: にる

Tiếng Nhật (Kun): HIRU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

734C, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Xem thêm:

uông [ hóng , wāng , wǎng ]

6C6A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sâu và rộng

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ