Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20289

UTF-8: E4BD81

UTF-32: 4F41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Pinyin: ,ǎi,,chì

Tiếng Nhật: アイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): OROKANASAMA OMOU

Tiếng Nhật (On): AI I CHI SHI JI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ jūn ]

8ECD, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: quân, binh lính

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

tân [ xīn ]

950C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: kẽm, Zn

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh