Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20311

UTF-8: E4BD97

UTF-32: 4F57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: other, he; surname; a load

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuó,tuō,tuò,

Tiếng Nhật: ほか わびる

Tiếng Nhật (Kun): HOKA WABIRU

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Âm thời Đường: *tɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

6083, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: thành thật

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng