Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佛殺
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuẩn, thuần, truy, đồn [ chún , quán , tún , zhūn , zhǔn ]

7EAF, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: thuần tuý, không có loại khác

Xem thêm:

dần, ngâm [ yín ]

5D2F, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng