Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20316

UTF-8: E4BD9C

UTF-32: 4F5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok3

Định nghĩa tiếng Anh: make; work; compose, write; act, perform

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuò,zuō,zuó

Tiếng Nhật: サク ショ つくる なす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU TSUKURI NASU

Tiếng Nhật (On): SAKU SA

Tiếng Hàn (Latinh): CAK CWU

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: *tzɑk tzɑk

Tiếng Việt: tác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng